Đại học Quốc lập Liên hợp – National United University (NUU)
I, Giới thiệu chung
Đại học Quốc lập Liên hợp – National United University (NUU) là một trong những trường đại học công lập uy tín tại Đài Loan, nổi bật với định hướng đào tạo gắn liền ứng dụng thực tiễn, kỹ thuật – công nghệ – quản lý – thiết kế, đáp ứng trực tiếp nhu cầu phát triển nguồn nhân lực cho khu vực miền Trung và miền Bắc Đài Loan.
Tiền thân của NUU được thành lập năm 1969, ban đầu là một hệ thống trường cao đẳng – học viện kỹ thuật do các doanh nghiệp nhà nước lớn tại Đài Loan cùng tham gia xây dựng, với mục tiêu đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành công nghiệp, sản xuất và kỹ thuật. Trải qua nhiều giai đoạn tái cấu trúc và mở rộng, đến năm 2003, trường chính thức được nâng cấp và đổi tên thành National United University, đánh dấu bước chuyển mình quan trọng trong chiến lược phát triển đại học toàn diện.
Hiện nay, NUU tọa lạc tại thành phố Miêu Lật – khu vực có vị trí thuận lợi, kết nối tốt với các trung tâm công nghiệp và công nghệ lớn của Đài Loan. Trường sở hữu hai cơ sở đào tạo chính (Erping Shan Campus và Bajia Campus) với tổng diện tích rộng, cơ sở vật chất hiện đại, được kết nối bằng hệ thống xe buýt nội bộ, tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên học tập và sinh hoạt.
Với triết lý giáo dục đề cao tính trung thực – tôn trọng – chăm chỉ – sáng tạo, cùng định hướng xây dựng môi trường học tập bền vững và đổi mới, NUU không chỉ chú trọng giảng dạy kiến thức chuyên môn mà còn tập trung phát triển tư duy ứng dụng, kỹ năng nghề nghiệp và khả năng thích nghi trong môi trường quốc tế. Nhờ đó, trường ngày càng thu hút sinh viên trong nước và quốc tế, đặc biệt là sinh viên quan tâm đến các ngành kỹ thuật, công nghệ, quản trị và thiết kế tại Đài Loan.
Nguồn: National United University (NUU)
II, Chương trình đào tạo
| Ngành học | Bậc học | Ngôn ngữ đào tạo |
| Business Management – Quản trị kinh doanh | Cử nhân | Tiếng Trung (có yêu cầu chứng chỉ tiếng Anh đầu vào) |
| Thạc sĩ | Tiếng Anh (Đủ môn tiếng anh để tốt nghiệp) | |
| Information Management – Quản lý Thông tin | Cử nhân | Tiếng Trung (có yêu cầu chứng chỉ tiếng Anh đầu vào) |
| Thạc sĩ | Tiếng Trung (có yêu cầu chứng chỉ tiếng Anh đầu vào) | |
| Finance – Tài chính | Cử nhân | Tiếng Trung (có yêu cầu chứng chỉ tiếng Anh đầu vào) |
| Architecture – Kiến trúc | Cử nhân | Tiếng Trung (có yêu cầu chứng chỉ tiếng Anh đầu vào) |
| Thạc sĩ | Song ngữ | |
| Industrial Design – Thiết kế công nghiệp | Cử nhân | Tiếng Trung (có yêu cầu chứng chỉ tiếng Anh đầu vào) |
| Thạc sĩ | Tiếng Trung (có yêu cầu chứng chỉ tiếng Anh đầu vào) | |
| Mechanical Engineering – Kỹ thuật cơ khí | Cử nhân | Song ngữ |
| Thạc sĩ | Tiếng Anh (Đủ môn tiếng anh để tốt nghiệp) | |
| Chemical Engineering – Kỹ thuật Hóa học | Cử nhân | Tiếng Trung |
| Thạc sĩ | Tiếng Trung | |
| Materials Science and Engineering – Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu | Thạc sĩ | Tiếng Anh (Đủ môn tiếng anh để tốt nghiệp) |
| Safety, Health and Environmental Engineering – Kỹ thuật An toàn, Sức khỏe và Môi trường | Cử nhân | Song ngữ |
| Thạc sĩ | Song ngữ | |
| Civil and Disaster Prevention Engineering – Kỹ thuật Xây dựng và Phòng chống Thiên tai | Cử nhân | Tiếng Trung (có yêu cầu chứng chỉ tiếng Anh đầu vào) |
| Thạc sĩ | Tiếng Anh (có yêu cầu chứng chỉ tiếng Trung đầu vào) | |
| Energy Engineering – Kỹ thuật Năng lượng | Cử nhân | Song ngữ |
| Thạc sĩ | Song ngữ | |
| International Master Program of Translational Medicine – Thạc sĩ Y học Dịch thuật Quốc tế | Thạc sĩ | Tiếng Anh (có yêu cầu chứng chỉ tiếng Trung đầu vào) |
| Materials and Chemical Engineering – Vật liệu và Kỹ thuật Hóa học | Tiến sĩ | Song ngữ |
| Electrical Engineering – Kỹ thuật Điện | Cử nhân | Tiếng Trung |
| Thạc sĩ | Song ngữ | |
| Electronic Engineering – Kỹ thuật điện tử | Cử nhân | Tiếng Trung (có yêu cầu chứng chỉ tiếng Anh đầu vào) |
| Thạc sĩ | Song ngữ | |
| Electro-Optical Engineering – Kỹ thuật điện quang | Cử nhân | Tiếng Trung (có yêu cầu chứng chỉ tiếng Anh đầu vào) |
| Thạc sĩ | Song ngữ | |
| Computer Science and Information Engineering – Khoa học Máy tính và Kỹ thuật Thông tin | Cử nhân | Tiếng Trung (có yêu cầu chứng chỉ tiếng Anh đầu vào) |
| Thạc sĩ | Tiếng Trung (có yêu cầu chứng chỉ tiếng Anh đầu vào) | |
| Electrical Engineering and Computer Science – Kỹ thuật Điện và Khoa học Máy tính | Tiến sĩ | Song ngữ |
| Taiwan Languages and Communication | Cử nhân | Tiếng Trung (có yêu cầu chứng chỉ tiếng Anh đầu vào) |
| Chinese Language and Literature | Cử nhân | Tiếng Trung (có yêu cầu chứng chỉ tiếng Anh đầu vào) |
| Cultural Tourism | Cử nhân | Tiếng Trung (có yêu cầu chứng chỉ tiếng Anh đầu vào) |
| Cultural Creative and e-Marketing | Cử nhân | Tiếng Trung (có yêu cầu chứng chỉ tiếng Anh đầu vào) |
| Hakka Language and Communication | Thạc sĩ | Tiếng Trung |
III, Học phí
Hệ Tiến sĩ
| Khoa | Học phí / học kỳ | Tạp phí/ học kỳ | Phí tín chỉ/ tín |
| Khoa học & Kỹ thuật (Engineering and Science) | NT$ 29,000 | NT$ 17,000 | NT$ 3000 |
Hệ Thạc sĩ
| Khoa | Học phí / học kỳ | Tạp phí/ học kỳ | Phí tín chỉ/ tín |
| Khoa học & Kỹ thuật, Thiết kế (Engineering and Science / Design) | NT$ 29,000 | NT$ 17,000 | NT$ 3000 |
| Khoa Kỹ thuật Điện & Khoa học Máy tính – Ngành Quản lý Thông tin (Department of Information Management) | NT$ 29,000 | NT$ 17,000 | NT$ 3000 |
| Khoa Quản lý (không bao gồm Quản lý Thông tin) | NT$ 24,000 | NT$ 14,000 | NT$ 3000 |
| Nhân văn & Khoa học Xã hội, Nghiên cứu Khách Gia (Hakka Studies) | NT$ 24,000 | NT$ 14,000 | NT$ 3000 |
Hệ Cử nhân
| Khoa | Học phí / học kỳ | Tạp phí/ học kỳ | Phí tín chỉ/ tín |
| Khoa học & Kỹ thuật, Thiết kế (Engineering and Science / Design) | NT$ 28,000 | NT$ 17,000 | NT$ 2060 |
| Khoa Kỹ thuật Điện & Khoa học Máy tính – Ngành Quản lý Thông tin (Department of Information Management) | NT$ 28,000 | NT$ 17,000 | NT$ 2060 |
| Khoa Quản lý (không bao gồm Quản lý Thông tin) | NT$ 27,000 | NT$ 12,000 | NT$ 1920 |
| Khoa Nhân văn & Khoa học Xã hội, (Hakka Studies) | NT$ 27,000 | NT$ 12,000 | NT$ 1920 |
IV, Các chi phí khác
| Sách vở (thay đổi tùy theo môn học) | NT$5,000 – 8,000 / học kỳ |
| Bảo hiểm sinh viên | NT$ 349/ học kỳ |
| Bảo hiểm Quốc gia NHI | NT$4956/ học kỳ |
| Ký túc xá trong khuôn viên trường | NT$8,000 – 19,000 / học kỳ |
| Phòng máy tính / Tài khoản email & phí hành chính | NT$392 / học kỳ |
| Chi phí sinh hoạt | Khoảng NT$10000/ tháng |
V, Học bổng
- Hệ Cử nhân: Miễn học phí năm học đầu tiên hoặc trợ cấp NT$6000/tháng (Sinh viên có thể nhận được cả 2 loại học bổng)
- Hệ Thạc sĩ/ Tiến sĩ: Miễn học phí năm học đầu tiên hoặc trợ cấp NT$8000/tháng (Sinh viên có thể nhận được cả 2 loại học bổng)
VI, Điều kiện đăng ký
Tốt nghiệp loại Khá; Tiếng Trung TOCFL 2; Tiếng Anh IELTS 5.5+ hoặc TOEIC 750+
Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực du học Đài Loan, chúng tôi đã tư vấn và làm hồ sơ thành công cho hàng trăm sinh viên. Đặc biệt xin học bổng thành công giúp rất nhiều sinh viên giảm nhẹ gánh nặng tài chính, tỷ lệ đạt visa gần như tuyệt đối. Bên cạnh đó, chúng tôi có cộng đồng sinh viên đông đảo nhiệt tình tại Đài Loan sẵn sàng giúp đỡ du học sinh mới sang. Liên hệ với chúng tôi để được hỗ trợ tốt nhất.
TRUNG TÂM TƯ VẤN DU HỌC MINH HOÀNG AN - CÔNG TY TNHH TM MINH HOÀNG AN
Tp.HCM: Tầng 4, Số 1446 - 1448 Đường 3/2, phường Minh Phụng, Tp.HCM (Tòa nhà Hữu Nguyên)
Đà Nẵng: 72 Dương Thị Xuân Quý, phường Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
Hotline: (028) 6652 6200 | 0905 605 601 | 0916 685 601
Email: duhoc@minhhoangan.edu.vn
Website: www.minhhoangan.edu.vn / www.duhocdailoan.net.vn
Fanpage: www.facebook.com/MinhHoangAnEducation


