Đại học Đông Hải – Tung Hai University
GIỚI THIỆU CHUNG
Đại học Đông Hải
- Tên tiếng Anh: Tunghai University – THU
- Tên Tiếng Trung: 東海大學
- Địa chỉ: No. 1727, Section 4, Taiwan Boulevard, Xitun District, Taichung City, Đài Loan 407
- Website: https://www.thu.edu.tw/
Đại học Đông Hải (Tunghai University – THU) là một trong những trường đại học tư thục lâu đời và danh tiếng tại Đài Loan, được thành lập năm 1955 tại thành phố Đài Trung. Trường nổi bật với định hướng giáo dục khai phóng (liberal arts), chú trọng phát triển toàn diện cả kiến thức chuyên môn, tư duy phản biện và nhân cách của sinh viên.
Tọa lạc trên cao nguyên Đại Độ Sơn, khuôn viên của trường rộng lớn và được đánh giá là một trong những campus đẹp nhất Đài Loan, với sự kết hợp hài hòa giữa kiến trúc hiện đại và yếu tố truyền thống. Công trình biểu tượng của trường – nhà nguyện Luce Memorial Chapel do kiến trúc sư nổi tiếng I.M. Pei thiết kế – đã trở thành dấu ấn kiến trúc đặc trưng của Tunghai.
Hiện nay, Đại học Đông Hải là một trường đại học đa ngành với hệ thống đào tạo từ bậc cử nhân đến tiến sĩ, bao gồm nhiều lĩnh vực như quản trị, kỹ thuật, khoa học, nghệ thuật, luật và khoa học xã hội. Trường cũng nổi bật với môi trường quốc tế hóa mạnh mẽ, có mạng lưới hợp tác với hàng trăm trường đại học trên toàn thế giới và nhiều chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh dành cho sinh viên quốc tế.
Với hơn 60 năm phát triển, Tunghai University không chỉ được đánh giá cao về chất lượng đào tạo mà còn là một trong những trường tiên phong tại Đài Loan trong việc kết hợp giáo dục học thuật với thực tiễn và phát triển bền vững, tạo nền tảng vững chắc cho sinh viên trong môi trường toàn cầu hóa.
CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO
KHAI GIẢNG
Tháng 9/2026 và Tháng 02/2027 (Chỉ tuyển Thạc sĩ / Tiến sĩ)
Hạn đăng ký
Kỳ tháng 9/2026: 27/05/2026
Kỳ tháng 2/2027: 31/10/2026
NGÀNH ĐÀO TẠO
Tiếng Trung: Chương trình được giảng dạy bằng tiếng Trung
Tiếng Anh: Chương trình được giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng anh
Tiếng Anh: Chương trình giảng dạy đủ môn tiếng Anh để tốt nghiệp
| NGÀNH HỌC | ĐẠI HỌC | THẠC SĨ | TIẾN SĨ |
|---|---|---|---|
| Văn học Trung Quốc Chinese Literature | Tiếng Trung | Tiếng Trung | |
| Ngoại ngữ và Văn học Foreign Languages and Literature | Tiếng Anh | | |
| Ngoại ngữ và Văn học (Dạy tiếng Anh như một ngoại ngữ) Foreign Languages and Literature (Teaching English as a Foreign Language) | Tiếng Anh | | |
| Ngoại ngữ và Văn học (Văn học Anh/Mỹ) Foreign Languages and Literature (English/American Literature) | Tiếng Anh | | |
| Lịch sử History | Tiếng Trung | Tiếng Trung | |
| Dạy tiếng Trung Quốc như một ngôn ngữ thứ hai Teaching Chinese as a Second Language | Tiếng Trung | | |
| Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản Japanese Language and Culture | Tiếng Trung | Tiếng Trung | |
| Triết lý Philosophy | Tiếng Trung | Tiếng Trung | Tiếng Trung |
| Vật lý ứng dựng Applied Physics | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Anh |
| Hoá học Chemistry | | Tiếng Anh | Tiếng Anh |
| Hoá học (Chuyên ngành hoá học) Chemistry (Chemistry Division) | Tiếng Trung | | |
| Hoá học (Chuyên ngành Sinh học hoá học) Chemistry (Chemical Biology Division) | Tiếng Trung | | |
| Khoa học cuộc sống Life Science | | Tiếng Anh | |
| Khoa học cuộc sống (Khoa học y sinh) Life Science (Biomedical Science) | Tiếng Trung | Tiếng Anh | |
| Khoa học sự sống (Sinh thái học và Đa dạng sinh học) Life Science (Ecology and Biodiversity) | Tiếng Trung | Tiếng Anh | |
| Máy tính thông minh và Toán học ứng dụng Smart Computing and Applied Mathematics | Tiếng Trung | Tiếng Trung | |
| Chương trình Tiến sĩ Quốc tế về Khoa học Y sinh & Vật liệu International Ph.D. Program in Biomedical& Materials Science | | Tiếng Anh | |
| Kỹ thuật hóa học và vật liệu Chemical and Materials Engineering | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Anh |
| Kỹ thuật Công nghiệp và Thông tin Doanh nghiệ Industrial Engineering and Enterprise Information | Tiếng Trung | Tiếng Trung | Tiếng Anh |
| Khoa học và Kỹ thuật Môi trường Environmental Science and Engineering | Tiếng Trung | Tiếng Trung | Tiếng Anh |
| Khoa học máy tính Computer Science | Tiếng Trung | Tiếng Trung | |
| Khoa học máy tính (Phân ban quốc tế) Computer Science (International Division) | Tiếng Anh | | |
| Kỹ thuật điện Electrical Engineering | Tiếng Trung | Tiếng Trung | |
| Chương trình Thạc sĩ Đổi mới Kỹ thuật số Master Program of Digital Innovation | Tiếng Trung | | |
| Quản trị kinh doanh Business Administration | Tiếng Trung | Tiếng Trung | |
| Quản trị Kinh doanh: Chương trình ưu tú (GEP) Business Administration: Global Elite Program (GEP) | Tiếng Anh | | |
| Kinh doanh quốc tế International Business | Tiếng Trung | Tiếng Trung | |
| Kinh doanh quốc tế: Chương trình ưu tú (GEP) International Business: Global Elite Program (GEP) | Tiếng Anh | | |
| Kế toán Accounting | Tiếng Trung | Tiếng Trung | |
| Tài chính Finance | Tiếng Trung | Tiếng Trung | |
| Tài chính: Chương trình ưu tú Finance: Global Elite Program (GEP) | Tiếng Anh | | |
| Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh Toàn cầu (GMBA) Global Master of Business Administration (GMBA) | Tiếng Anh | | |
| Thống kê Statistics | | Tiếng Trung | Tiếng Trung |
| Thống kê (Quản lý Big Data) Statistics (Big Data Management) | Tiếng Trung | | |
| Thống kê (Quản lý quyết định) Statistics (Decision Management) | Tiếng Trung | | |
| Quản lý thông tin Information Management | Tiếng Trung | Tiếng Trung | |
| Kinh tế Economics | Tiếng Trung | Tiếng Trung | |
| Khoa học chính trị Political Science | Tiếng Trung | Tiếng Anh | |
| Khoa học Chính trị (Phân ngành Lý thuyết Tổng quát) Political Science (General Theories Division) | Tiếng Trung | ||
| Khoa học Chính trị (Phân ngành Quan hệ quốc tế) Political Science (International Relations Division) | Tiếng Trung | ||
| Quản lý công và chính sách Public Management and Policy | Tiếng Trung | Tiếng Trung | |
| Xã hội học Sociology | Tiếng Trung | Tiếng Trung | Tiếng Trung |
| Công tác xã hội Social Work | Tiếng Trung | Tiếng Trung | Tiếng Trung |
| Giáo dục Education | Tiếng Trung | ||
| Khoa học động vật và công nghệ sinh học Animal Science and Biotechnology | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Anh |
| Khoa học thực phẩm Food Science | Tiếng Trung | ||
| Khoa học Thực phẩm (Chuyên ngành Công nghệ Thực phẩm) Food Science (Food Technology Sec.) | Tiếng Trung | ||
| Khoa học Thực phẩm (Chuyên ngành Công nghiệp Thực phẩm và Quản lý Kinh doanh) Food Science (Food Industry and Business Management Sec.) | Tiếng Trung | ||
| Quản lý khách sạn Hospitality Management | Tiếng Trung | Tiếng Trung | |
| Cử nhân Khoa học về Sức khỏe Người cao tuổi và Khoa học Thể thao Bachelor of Science in Senior Wellness and Sports Science | Tiếng Trung | ||
| Mỹ thuật Fine Arts | Tiếng Trung | Tiếng Trung | |
| Âm nhạc Music | Tiếng Trung | Tiếng Trung | |
| Kiến trúc Architecture | Tiếng Trung | ||
| Kiến trúc (Thiết kế đô thị và nghiên cứu môi trường) Architecture (Urban Design and Environmental Studies) | Tiếng Trung | ||
| Kiến trúc (Đổi mới bền vững và kỹ thuật số) Architecture (Sustainable and Digital Innovation) | Tiếng Anh | ||
| Kiểu dáng công nghiệp Industrial Design | Tiếng Trung | Tiếng Trung | |
| Kiến Trúc Cảnh Quan Landscape Architecture | Tiếng Trung | Tiếng Trung | |
| Luật Law | Tiếng Trung | Tiếng Trung | Tiếng Trung |
| Chương trình Quản trị Kinh doanh Quốc tế (IBA) International Business Administration Program (IBA) | Tiếng Anh | ||
| Chương trình Khoa học và Quản lý Bền vững (SSM) Sustainability Science and Management Program (SSM) | Tiếng Anh | ||
| Chương trình cấp bằng liên ngành (IDP) Interdisciplinary Degree Program (IDP) | Tiếng Anh |
HỌC PHÍ & CHI PHÍ SINH HOẠT
Học phí
- Họ phí từ: 57.860 – 78.741 Đài tệ / học kỳ (Tuỳ ngành học)
- Sách, tài liệu học tập: 10.000~17.400 Đài tệ / năm
- Chỗ ở: 20.400 – 59.000 Đài tệ / năm
- Phí sinh hoạt: 96.000 ~120.000 Đài tệ / năm
- Bảo hiểm: 9.900 Đài tệ / năm
- Hội phí: 1.000 – 5.000 Đài tệ / năm
HỌC BỔNG
(1) Loại I: 100.000 NT$ cho một năm học.
(2) Loại II: 60.000 NT$ tệ cho một năm học.
(3) Loại III: 20.000 NT$ cho một năm học.
ĐIỀU KIỆN ĐĂNG KÝ
- Bậc Đại học: Tốt nghiệp THPT, điểm trung bình từ 6.0 trở lên; Chứng chỉ TOCFL 2 – 3 (Đối với hệ tiếng Trung); Chứng chỉ IELTS 5.0+ / TOEIC 650+ (Đối với hệ tiếng Anh)
- Bậc Thạc sĩ: Tốt nghiệp Đại học; Chứng chỉ TOCFL 3 – 4 (Đối với hệ tiếng Trung); Chứng chỉ IELTS 5.5+ / TOEIC 750+ (Đối với hệ tiếng Anh)
- Bậc Tiến sĩ: Tốt nghiệp Thạc sĩ; Chứng chỉ TOCFL 3 – 4 (Đối với hệ tiếng Trung); Chứng chỉ IELTS 6.0+ / TOEIC 800+ (Đối với hệ tiếng Anh)
Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực du học Đài Loan, chúng tôi đã tư vấn và làm hồ sơ thành công cho hàng trăm sinh viên. Đặc biệt xin học bổng thành công giúp rất nhiều sinh viên giảm nhẹ gánh nặng tài chính, tỷ lệ đạt visa gần như tuyệt đối. Bên cạnh đó, chúng tôi có cộng đồng sinh viên đông đảo nhiệt tình tại Đài Loan sẵn sàng giúp đỡ du học sinh mới sang. Liên hệ với chúng tôi để được hỗ trợ tốt nhất.
TRUNG TÂM TƯ VẤN DU HỌC MINH HOÀNG AN - CÔNG TY TNHH TM MINH HOÀNG AN
Tp.HCM: Tầng 4, Số 1446 - 1448 Đường 3/2, phường Minh Phụng, Tp.HCM (Tòa nhà Hữu Nguyên)
Đà Nẵng: 72 Dương Thị Xuân Quý, phường Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
Hotline: (028) 6652 6200 | 0905 605 601 | 0916 685 601
Email: duhoc@minhhoangan.edu.vn
Website: www.minhhoangan.edu.vn / www.duhocdailoan.net.vn
Fanpage: www.facebook.com/MinhHoangAnEducation


